cũng thế

cũng thế

Hai bạn học sinh cùng giơ tay phát biểu, bạn này cũng thế.

Định nghĩa

cũng thế (cụm từ / trạng từ): - Cũng như vậy, cũng giống như vậy: Diễn tả một sự tương đồng, một hành động hoặc trạng thái giống hệt với điều vừa được nhắc đến trước đó. - Đồng tình, xác nhận sự tương tự: Dùng để trả lời hoặc bổ sung ý kiến, cho thấy người nói cùng quan điểm, tình huống hoặc kết quả.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích uống cà phê, bạn tôi cũng giống như tôi.)
  • (Học sinh A giỏi toán, học sinh B cũng giỏi toán như vậy.)
  • (Người thứ hai xác nhận mình cũng mệt như người thứ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cũng thế thôi": Nhấn mạnh rằng không sự khác biệt, mọi thứ đều giống nhau.
    • làm cách nào thì kết quả cũng thế thôi. (Kết quả không thay đổi thử nhiều cách.)
  • "Cũng thế mà": Dùng để so sánh, đưa ra một dụ tương tự.
    • Anh ấy không chịu học, em trai anh ấy cũng thế mà. (Cả hai đều thái độ giống nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Cũng vậy (cụm từ): đồng nghĩa hoàn toàn với "cũng thế", dùng phổ biến hơn trong văn nói.
    • ấy thích đi du lịch, tôi cũng vậy. ( ấy thích đi du lịch, tôi cũng thích như vậy.)
  • Như vậy (cụm từ): chỉ sự tương tự, nhưng thường dùng để kết luận hoặc chỉ một trạng thái đã được đề cập.
    • Nếu anh không đi, tôi cũng sẽ làm như vậy. (Tôi sẽ hành động giống anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cũng y như vậy: nhấn mạnh sự giống hệt.
  • Cũng thế cả: dùng trong ngữ cảnh tập thể, mọi người đều giống nhau.
  • Cũng tương tự: mang sắc thái trang trọng hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Cũng thế mà thôi: Không khác biệt, mọi thứ đều như nhau.
    • Đừng lo lắng, chuyện cũng thế mà thôi. (Mọi việc vẫn diễn ra như , không thay đổi.)

Từ chứa "cũng thế"